Dịch

chipmunk voice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiệu ứng giọng nói trong đó giọng nói bình thường được tăng cao độ và thường tăng tốc độ và phát ra âm thanh chói taidanh từA voice effect where the normal sounding voice is increased in pitch and often sped-up and squeaky-sounding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chipmunk voiceDạng gốc (base form)
  2. chipmunk voicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , : ", , , ..."

AI