Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinolone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các kháng sinh quinolon
danh từ
Any quinolone antibiotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinolone
Dạng gốc
(base form)
chinolone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các kháng sinh quinolon
1
Các kháng sinh quinolon
1
Các kháng sinh quinolon