Dịch

chinchillon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. viscachachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinchillonDạng gốc (base form)
  2. chinchillonsSố nhiều (plural)

AI