Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinchayote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Củ ăn được của su su, Sechium edule
danh từ
The edible tuber of the chayote, Sechium edule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinchayote
Dạng gốc
(base form)
chinchayote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Củ ăn được của su su
1
Củ ăn được của su su
1
Củ ăn được của su su