Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chin whelk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng trẹo chân
danh từ
sycosis
AI
1
Chứng trẹo chân
1
Chứng trẹo chân
1
Chứng trẹo chân