Dịch

chin cleft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cleft chindanh từSynonym of cleft chin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chin cleftDạng gốc (base form)
  2. chin cleftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI