Dịch

chime/strobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị thông báo báo cháy bao gồm chuông và đèn nhấp nháydanh từA fire alarm notification appliance consisting of a chime and a strobe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chime/strobeDạng gốc (base form)
  2. chime/strobesSố nhiều (plural)

AI