chillout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian yên tĩnh, nghỉ ngơi và thư giãn, đặc biệt là sau một bữa tiệc, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A period of quiet, rest and relaxation, especially after a party, etc.
- Đồng nghĩa với downtempodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of downtempo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chilloutDạng gốc (base form)
- chilloutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa