Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
childminding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc chăm sóc trông nom trẻ em
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the act of looking after a child or children
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
childminder
babysitting
AI
1
Việc chăm sóc trông nom trẻ em
1
Việc chăm sóc trông nom trẻ em
1
Việc chăm sóc trông nom trẻ em