child trafficking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức buôn người liên quan đến việc bắt cóc trẻ em nhằm mục đích bóc lộtdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of human trafficking that involves the kidnapping of a child for purposes of exploitation.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ' ' '' .
- Wayfair .
- .