child restraint
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị an toàn, chẳng hạn như dây đai, đai an toàn hoặc ghế nâng, được thiết kế để cố định trẻ em trong xe cơ giới, máy bay, v.v. và bảo vệ trẻ khỏi bị thương trong trường hợp va chạm, tai nạn, v.vdanh từA safety device, such as a belt, harness, or booster seat, designed to secure a child in a motor vehicle, aeroplane, etc., and protect them from injury in case of collision, accident, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- child restraintDạng gốc (base form)
- child restraintsSố nhiều (plural)