child porn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nội dung khiêu dâm trẻ emdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of child pornography.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| child pornographydanh từ | danh từ | Nội dung khiêu dâm trẻ em |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- teacher's .
- .
- Farid's .