Dịch

child category

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với subcategorydanh từSynonym of subcategory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. child categoryDạng gốc (base form)
  2. child categoriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI