Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
child category
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subcategory
danh từ
Synonym of subcategory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
child category
Dạng gốc
(base form)
child categor
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subcategory
AI
1
Đồng nghĩa với subcategory
1
Đồng nghĩa với subcategory
1
Đồng nghĩa với subcategory