Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chieflessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắng mặt của một người đứng đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of a chief.
Nguồn gốc
(etymology)
chiefless
+
-ness
AI
1
Sự vắng mặt của một người đứng đầu
1
Sự vắng mặt của một người đứng đầu
1
Sự vắng mặt của một người đứng đầu