chicken throne
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giá đỡ để nấu một món ăn như gà đóng lon bia mà không cần londanh từA stand for cooking a dish like beer-can chicken without the need for the can.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken throneDạng gốc (base form)
- chicken thronesSố nhiều (plural)