Dịch

chicken throne

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ để nấu một món ăn như gà đóng lon bia mà không cần londanh từA stand for cooking a dish like beer-can chicken without the need for the can.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken throneDạng gốc (base form)
  2. chicken thronesSố nhiều (plural)

AI