Dịch

chicken sickle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí cận chiến của Trung Quốc được thiết kế tương tự như lưỡi hái, được làm bằng vật liệu tương tự như móng gàdanh từA Chinese melee weapon designed similarly to a scythe, made with materials similar to a chicken's claw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken sickleDạng gốc (base form)
  2. chicken sicklesSố nhiều (plural)

AI