chibouk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tẩu dài (hút thuốc lá, của người Thổ-nhĩ-kỳ)danh từA Turkish tobacco pipe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiboukDạng gốc (base form)
- chibouksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , jasmine-wood , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchibouque
- từ tiếng Thổ Ottomanچبوقçibuk, çıbuk, çubuk