Dịch

chibouk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tẩu dài (hút thuốc lá, của người Thổ-nhĩ-kỳ)danh từA Turkish tobacco pipe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiboukDạng gốc (base form)
  2. chibouksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , jasmine-wood , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchibouque
  2. từ tiếng Thổ Ottomanچبوقçibuk, çıbuk, çubuk

AI