Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chesterite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất vô cơ cơ bản của magiê và sắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A basic inosilicate of magnesium and iron.
AI
1
Chất vô cơ cơ bản của magiê và sắt
1
Chất vô cơ cơ bản của magiê và sắt
1
Chất vô cơ cơ bản của magiê và sắt