Dịch

chesten

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt dẻdanh từA chestnut.
  2. Cây hạt dẻdanh từA chestnut-tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chestenDạng gốc (base form)
  2. chestensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichesteyne

Ngôn ngữ khác

AI