chesten
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt dẻdanh từA chestnut.
- Cây hạt dẻdanh từA chestnut-tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chestenDạng gốc (base form)
- chestensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichesteyne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha