chesney
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết lõm mặt bàn bidadanh từAn indentation in the slate of a table that affects the path of a ball travelling over it
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chesneyDạng gốc (base form)
- chesneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chesney Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Thành phố Nông thôn Benalla, phía đông bắc Victoria, Australia |