Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cherry-merry-bamboo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đánh bằng gậy tre
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A beating with a bamboo stick.
AI
1
Đánh bằng gậy tre
1
Đánh bằng gậy tre
1
Đánh bằng gậy tre