cherry pit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đá của một quả anh đàodanh từThe stone of a cherry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherry pitDạng gốc (base form)
- cherry pitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cherry pitterdanh từ | danh từ | Thiết bị, dù là cầm tay hay tự động, giúp loại bỏ hạt trên quả anh đào |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi cố gắng ném viên bi vào một lỗ mà không bị mất dây trong cùng một lỗ
- A children's game in which players attempt to knock marbles into a hole without losing their taw in the same hole.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , ! ' / cherry-pit : / , !