Dịch

cherry pit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đá của một quả anh đàodanh từThe stone of a cherry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cherry pitDạng gốc (base form)
  2. cherry pitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cherry pitterdanh từThiết bị, dù là cầm tay hay tự động, giúp loại bỏ hạt trên quả anh đào

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trò chơi dành cho trẻ em trong đó người chơi cố gắng ném viên bi vào một lỗ mà không bị mất dây trong cùng một lỗ
  1. A children's game in which players attempt to knock marbles into a hole without losing their taw in the same hole.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ! ' / cherry-pit : / , !

AI