Dịch

cheque, please

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dùng sau khi đưa ra một lời phát biểu đáng xấu hổ, gợi ý rằng đã đến lúc phải rời đicụm từUsed after making an embarrassing statement, suggesting it's time to leave.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI