cheque, please
cụm từ (phrase)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dùng sau khi đưa ra một lời phát biểu đáng xấu hổ, gợi ý rằng đã đến lúc phải rời đicụm từUsed after making an embarrassing statement, suggesting it's time to leave.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)