Dịch

chempedak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cây thuộc loài Artocarpus nguyên, ở Đông Nam Á, được thuần hóa ở Châu Đại Dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A tree of species Artocarpus integer, of southeast Asia, domesticated is Oceania.
  2. Mít tố nữdanh từkhông đếm được (uncountable)Fruit of this tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chempedakDạng gốc (base form)
  2. chempedaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laicempedak

AI