Dịch

chem.

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của chemistrydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of chemistry.
  2. Viết tắt của chemicaltính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of chemical.

AI