Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chem.
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của chemistry
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of chemistry.
2
Viết tắt của chemical
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of chemical.
AI
1
Viết tắt của chemistry
2
Viết tắt của chemical
1
Viết tắt của chemistry
2
Viết tắt của chemical
1
Viết tắt của chemistry
2
Viết tắt của chemical