Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheggie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt dẻ ngựa (hạt dẻ ngựa dùng trong trò chơi)
danh từ
A conker (horse-chestnut used in a game).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheggie
Dạng gốc
(base form)
cheggie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt dẻ ngựa (hạt dẻ ngựa dùng trong trò chơi)
1
Hạt dẻ ngựa (hạt dẻ ngựa dùng trong trò chơi)
1
Hạt dẻ ngựa (hạt dẻ ngựa dùng trong trò chơi)