Dịch

cheggie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt dẻ ngựa (hạt dẻ ngựa dùng trong trò chơi)danh từA conker (horse-chestnut used in a game).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheggieDạng gốc (base form)
  2. cheggiesSố nhiều (plural)

AI