Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheeky chops
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ vô liêm sỉ
danh từ
An impudent person.
Ví dụ
Mary
is
such
a
little
cheeky
chops
!
AI
1
Kẻ vô liêm sỉ
1
Kẻ vô liêm sỉ
1
Kẻ vô liêm sỉ