Dịch

cheeky chappie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông hoặc một cậu bé táo bạo, dễ mếndanh từA cheeky, likeable man or boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheeky chappieDạng gốc (base form)
  2. cheeky chappiesSố nhiều (plural)

AI