Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheeky chappie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông hoặc một cậu bé táo bạo, dễ mến
danh từ
A cheeky, likeable man or boy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheeky chappie
Dạng gốc
(base form)
cheeky chappie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đàn ông hoặc một cậu bé táo bạo
1
Người đàn ông hoặc một cậu bé táo bạo
1
Người đàn ông hoặc một cậu bé táo bạo