chee chee
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vú, ngựcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A breast, tit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chee cheeDạng gốc (base form)
- chee cheesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người thuộc chủng tộc hỗn hợp có nguồn gốc Anh và Á-Âu và đặc biệt là người gốc Anh-Ấn
- đếm được (countable)A mixed-race person of British and Eurasian origin and in particular of Anglo-Indian descent.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhachichi
Ví dụ
- , , , . Midnight's . .
- ' ,' , ' , .
- , ( ), .