Dịch

chee chee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vú, ngựcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A breast, tit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chee cheeDạng gốc (base form)
  2. chee cheesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người thuộc chủng tộc hỗn hợp có nguồn gốc Anh và Á-Âu và đặc biệt là người gốc Anh-Ấn
  1. đếm được (countable)A mixed-race person of British and Eurasian origin and in particular of Anglo-Indian descent.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhachichi

Ví dụ

  • , , , . Midnight's . .
  • ' ,' , ' , .
  • , ( ), .

AI