Dịch

chattel paper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu thể hiện cả nghĩa vụ tiền tệ và lợi ích bảo đảm đối với một số hàng hóa nhất định hoặc trong hợp đồng thuê một số hàng hóa nhất địnhdanh từA document that demonstrates both a monetary obligation and a security interest either in certain goods, or in a lease on certain goods

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chattel paperDạng gốc (base form)
  2. chattel papersSố nhiều (plural)

AI