Dịch

chastushka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tsa-xtu-scadanh từA type of traditional Russian satirical or ironic folk poetry in quatrains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chastushkaDạng gốc (base form)
  2. chastushki (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. chastushky (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. chastushkasSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaчасту́шкаčastúška

AI