chastushka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tsa-xtu-scadanh từA type of traditional Russian satirical or ironic folk poetry in quatrains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chastushkaDạng gốc (base form)
- chastushki (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- chastushky (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- chastushkasSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaчасту́шкаčastúška