Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chastener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chasten
danh từ
One who chastens.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chastener
Dạng gốc
(base form)
chastener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chasten
+
-er
AI
1
Xem chasten
1
Xem chasten
1
Xem chasten