Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chasmanine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại C19-norditerpenoid cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular C19-norditerpenoid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chasmanine
homo
chasmanine
Chưa có nghĩa
AI
1
Loại C19-norditerpenoid cụ thể
1
Loại C19-norditerpenoid cụ thể
1
Loại C19-norditerpenoid cụ thể