Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chase tail
động từ
(verb)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đang tìm kiếm một đối tác (thường là tình dục)
động từ
To be on the hunt for a (usually sexual) partner.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chase one's tail
Ví dụ
Let's
go
out
clubbing
tonight
and
chase
some
tail
.
AI
1
Đang tìm kiếm một đối tác (thường là tình dục)
1
Đang tìm kiếm một đối tác (thường là tình dục)
1
Đang tìm kiếm một đối tác (thường là tình dục)