Dịch

charmeuse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xa tanh sacmơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine semi-lustrous crepe in satin weave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charmeuseDạng gốc (base form)
  2. charmeusesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcharmeuse

Ví dụ

  • , , , […]
  • .

AI