charmeuse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xa tanh sacmơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine semi-lustrous crepe in satin weave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charmeuseDạng gốc (base form)
- charmeusesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcharmeuse
Ví dụ
- , , , […]
- .