Dịch

charlatanerie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ đoạn, lừa dối; phẩm chất của một lang bămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trickery, deception; quality of being a charlatan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charlatanerieDạng gốc (base form)
  2. charlataneriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcharlatanerie

Cùng gốc (doublet)charlatanry

AI