Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charge nurse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều dưỡng trực ban
danh từ
A supervisory nurse, usually assigned for a shift.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charge nurse
Dạng gốc
(base form)
charge nurse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điều dưỡng trực ban
1
Điều dưỡng trực ban
1
Điều dưỡng trực ban