Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
charge carrier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt mang điện tích
danh từ
A free particle carrying an electric charge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
charge carrier
Dạng gốc
(base form)
charge carrier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt mang điện tích
1
Hạt mang điện tích
1
Hạt mang điện tích