charbonnier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài nấm thuộc họ Tricholomataceae, Tricholoma portentosumdanh từA species of fungus in the family Tricholomataceae, Tricholoma portentosum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charbonnierDạng gốc (base form)
- charbonniersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcharbonnier