Dịch

charagma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu hoặc đánh dấudanh từA mark or marking.
  2. Dấu hiệu của con thúdanh từThe mark of the beast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. charagmaDạng gốc (base form)
  2. charagmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổχάραγμαkháragma

AI