Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
characterizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem characterize
danh từ
One who characterizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
characterizer
Dạng gốc
(base form)
characterizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
characterize
+
-er
AI
1
Xem characterize
1
Xem characterize
1
Xem characterize