chapterwise
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Theo chương; mỗi lần một chươngtính từkhông so sánh (not comparable)By chapter; one chapter at a time.
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Theo chương
- không so sánh (not comparable)Theo chương; mỗi lần một chươngBy chapter; one chapter at a time.