Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapo
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh chapati
danh từ
chapati (food)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapo
Dạng gốc
(base form)
chapo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh chapati
1
Bánh chapati
1
Bánh chapati