chapmanship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng, điều kiện hoặc vai trò của người bán hàng (người buôn bán, người mặc cả, người buôn bán)danh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, condition, or role of a chapman (dealer, bargainer, tradesman).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ; , .