Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaparajos
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần (bằng) da (của người chăn bò)
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
chaps (item of clothing)
AI
1
Quần (bằng) da (của người chăn bò)
1
Quần (bằng) da (của người chăn bò)
1
Quần (bằng) da (của người chăn bò)