chap.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của chaplaindanh từAbbreviation of chaplain.
- Viết tắt của chapterdanh từAbbreviation of chapter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chap.Dạng gốc (base form)
- chaps. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.