Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chant someone's praises
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Luôn luôn ca tụng ai
cụm từ
AI
1
Luôn luôn ca tụng ai
1
Luôn luôn ca tụng ai
1
Luôn luôn ca tụng ai