Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
change-ringing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách rung chuông tạo được hòa âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or technique of ringing the changes; that is, of making patterned sound sequences on tuned bells.
AI
1
Cách rung chuông tạo được hòa âm
1
Cách rung chuông tạo được hòa âm
1
Cách rung chuông tạo được hòa âm