Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancelloress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thủ tướng
danh từ
A female chancellor.
2
Vợ của một thủ tướng
danh từ
The wife of a chancellor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancelloress
Dạng gốc
(base form)
chancelloress
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ thủ tướng
2
Vợ của một thủ tướng
1
Nữ thủ tướng
2
Vợ của một thủ tướng
1
Nữ thủ tướng
2
Vợ của một thủ tướng