Dịch

chancel repair liability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu cầu pháp lý đối với một số chủ sở hữu nhà phải trả tiền sửa chữa nhà thờ địa phương của họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal requirement for certain homeowners to pay for repairs to their local church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancel repair liabilityDạng gốc (base form)
  2. chancel repair liabilitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI